BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE1/SE2 (Không bao gồm tiền ăn) 

                                                    (Thực hiện từ 0h ngày 01/06/2013)  

                          Đơn vị:  1000 đồng                                    

TÊN GA

NGỒI MỀM Đ.HÒA

NẰM K6 ĐIỀU HÒA

NẰM K4 ĐIỀU HÒA

TẦNG 1

TẦNG 2

TẦNG 3

TẦNG 1

TẦNG 2

NAM ĐỊNH

65

96

91

78

101

101

NINH BÌNH

85

126

121

103

133

131

THANH HÓA

131

191

184

156

201

201

VINH

235

349

334

283

368

364

ĐỒNG HỚI

406

601

577

491

636

629

ĐÔNG HÀ

484

718

687

583

758

751

HUẾ

535

865

828

703

914

904

ĐÀ NẴNG

615

958

917

778

1011

1001

TAM KỲ

648

961

921

781

1016

1005

QUẢNG NGÃI

689

1021

978

831

1081

1068

DIÊU TRÌ

814

1207

1155

981

1275

1261

TUY HÒA

889

1319

1263

1071

1393

1378

NHA TRANG

1013

1653

1581

1343

1746

1726

THÁP CHÀM

1114

1768

1691

1436

1868

1847

BÌNH THUẬN

1151

1776

1701

1443

1876

1855

BIÊN HÒA

1233

1829

1751

1485

1931

1911

SÀI GÒN

1233

1829

1751

1485

1931

1911