Bảng giá vé tàu SE3 và tàu SE4                              
(Thực hiện từ 0h ngày 01/06/2013)  

                                   Đơn vị: 1000 đồng                                    

 

 

TÊN GA

NGỒI MỀM                  Đ.HÒA

NẰM K6 ĐIỀU HÒA

NẰM K4 ĐIÊU HÒA

TẦNG 1

TẦNG 2

TẦNG 3

TẦNG 1

TẦNG 2

VINH

341

373

357

304

487

481

ĐỒNG HỚI

515

645

617

525

769

761

ĐÔNG HÀ

594

769

735

625

897

887

HUẾ

646

927

886

754

1061

1049

ĐÀ NẴNG

728

1016

971

827

1154

1141

QUẢNG NGÃI

837

1191

1141

971

1336

1321

DIÊU TRÌ

971

1354

1295

1201

1503

1486

TUY HÒA

1008

1513

1451

1249

1565

1547

NHA TRANG

1134

1871

1893

1539

1935

1913

SÀI GÒN

1334

2021

1936

1661

2091

2067