BẢNG GIÁ VÉ TÀU THỐNG NHẤT SE2, SE6, SE8
Thực hiện từ 0 giờ ngày 20/01/2014 đến 29/01/2014
(Ban hành theo quy định tại văn bản số 2299/ĐS-KDVT 
ngày 13/9/2013 của Tổng Công ty ĐSVN)
Tên ga Cự ly Ngồi cứng Ngồi cứng
điều hòa
Ngồi mềm
điều hòa
Giường nằm khoang 6
điều hòa
Giường nằm khoang 4
điều hòa
Tầng 1 Tầng 2 Tầng 3 Tầng 1 Tầng 2
Sài Gòn đi                  
Biên Hoà   29 23 30 35 40 40 35 40 40
Long Khánh   77 62 80 92 107 104 92 110 108
Bình Thuận   175 140 185 208 244 235 210 247 245
Tháp Chàm   319 258 337 380 445 430 382 450 446
Nha Trang   411 332 434 490 573 553 492 580 575
Ninh Hòa   446 360 470 530 622 600 534 630 624
Tuy Hòa   529 427 558 630 738 712 633 748 740
Diêu Trì   631 510 666 750 880 850 755 892 882
Quảng Ngãi   798 645 842 950 1,113 1,074 955 1,128 1,116
Núi Thành   836 675 882 996 1,166 1,125 1,000 1,182 1,170
Tam Kỳ   862 696 910 1,027 1,202 1,160 1,032 1,218 1,205
Đà Nẵng   935 755 987 1,113 1,343 1,296 1,152 1,360 1,346
Lăng Cô   971 772 1,010 1,138 1,346 1,300 1,155 1,364 1,350
Huế   1038 792 1,034 1,167 1,435 1,385 1,230 1,454 1,438
Đông Hà   1104 842 1,100 1,240 1,453 1,402 1,247 1,473 1,457
Đồng Hới   1204 918 1,200 1,354 1,585 1,530 1,360 1,606 1,590
Đồng Lê   1290 984 1,285 1,450 1,698 1,640 1,457 1,720 1,703
Hương Phố   1340 1,020 1,334 1,505 1,763 1,700 1,513 1,786 1,767
Yên Trung   1386 1,057 1,380 1,558 1,825 1,760 1,566 1,850 1,830
Vinh   1407 1064 1390 1568 1,892 1,825 1623 1,917 1,896
Chơ Sy   1447 1085 1417 1600 1,910 1,843 1640 1,936 1,915
Thanh Hoá   1551 1,103 1,440 1,625 1,922 1,855 1,650 1,948 1,927
Bỉm Sơn   1585 1,103 1,440 1,625 1,922 1,855 1,650 1,948 1,927
Ninh Bình   1612 1,103 1,440 1,625 1,922 1,855 1,650 1,948 1,927
Nam Định   1639 1,103 1,440 1,625 1,922 1,855 1,650 1,948 1,927
Phủ Lý   1670 1,123 1,467 1,655 1,938 1,870 1,663 1,964 1,943
Hà Nội   1726 1,138 1,487 1,677 1,964 1,895 1,685 1,990 1,970
 (Đơn vị: 1.000 đồng) 
         Giá vé đã bao gồm thuế VAT, chưa bao gồm 1000đ BHHK