BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE5 VÀ SE6 (Không bao gồm tiền ăn)

(Thực hiện từ 0h ngày 01/6/2013)

                                                                                                                                    Đơn vị : 1000 đồng

TÊN GA

NGỒI CỨNG

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI  MỀM

NGỒI  MỀM ĐH

NẰM K6T1

NẰM K6T2

NẰM K6T3

NẰM K6T1 ĐH

NẰM K6T2 ĐH

NẰM K6T3 ĐH

NẰM  K4T1 ĐH

NẰM K4T2 ĐH

PHỦ LÝ

28

31

31

41

53

49

41

61

59

51

65

64

NAM ĐỊNH

43

49

49

64

81

76

65

95

91

77

101

99

NINH BÌNH

56

65

65

85

108

101

86

125

121

101

131

131

BỈM SƠN

69

79

79

104

131

123

105

153

147

125

161

161

THANH HÓA

85

98

98

128

164

151

131

191

181

154

201

198

CHỢ SY

135

156

156

204

261

241

206

301

289

246

319

316

VINH

154

179

179

233

297

277

236

345

331

281

365

361

YÊN TRUNG

173

201

201

261

335

311

265

389

371

316

411

406

HƯƠNG PHỐ

197

229

229

299

381

355

301

443

424

361

467

461

ĐỒNG LÊ

221

258

257

336

429

399

341

499

477

405

527

521

ĐÔNG HỚI

266

308

308

401

514

478

407

597

571

485

631

623

ĐÔNG HÀ

317

367

367

479

611

569

485

711

681

577

751

741

HUẾ

351

406

406

531

677

629

536

857

821

696

905

895

ĐÀ NẴNG

401

466

466

609

778

724

616

949

908

771

1001

991

TAM KỲ

424

491

491

641

821

763

649

951

911

774

1006

995

QUẢNG NGÃI

451

523

521

681

871

811

691

1011

969

821

1069

1057

DIÊU TRÌ

531

617

617

806

1029

957

815

1195

1144

971

1261

1248

TUY HÒA

581

674

674

881

1125

1046

891

1306

1251

1061

1381

1364

NHA TRANG

661

768

768

1003

1281

1191

1014

1637

1566

1331

1729

1709

THÁP CHÀM

683

791

791

1035

1321

1229

1047

1643

1571

1334

1735

1716

BÌNH THUẬN

751

873

871

1141

1456

1354

1153

1759

1683

1429

1858

1837

BIÊN HÒA

798

925

925

1209

1544

1436

1221

1793

1716

1457

1894

1873

SÀI GÒN

798

925

925

1209

1544

1436

1221

1793

1716

1457

1894

1873