BẢNG GIÁ VÉ TÀU TN1 VÀ TN2 (Không bao gồm tiền ăn)

(Thực hiện từ 0h ngày 01/6/2013)

                                                                                                          Đơn vị : 1000 đồng

 

TÊN GA

NGỒI  CỨNG

NGỒI CỨNG ĐH

NẰM K6T1

NẰM K6T2

NẰM K6T3

NẰM K6T1ĐH

NẰM K6T2ĐH

NẰM K6T3ĐH

PHỦ LÝ

21

28

41

38

34

51

47

41

NAM ĐỊNH

31

43

63

59

51

79

71

64

NINH BÌNH

41

56

83

77

69

105

95

84

BỈM SƠN

51

69

101

95

84

128

116

103

THANH HÓA

61

85

126

117

104

159

144

128

CHỢ SY

99

136

201

186

165

251

229

203

VINH

113

155

228

213

189

288

261

231

YÊN TRUNG

127

174

257

239

213

325

295

261

HƯƠNG PHỐ

145

198

291

271

241

371

335

297

ĐỒNG LÊ

163

223

329

   307

273

416

377

335

ĐÔNG HỚI

195

267

394

367

326

498

451

401

ĐÔNG HÀ

231

318

469

437

389

593

538

477

HUẾ

256

351

519

484

431

715

648

575

LĂNG CÔ

281

386

569

531

471

721

653

579

ĐÀ NẴNG

295

405

596

556

494

791

718

637

TAM KỲ

313

431

635

591

526

801

728

646

NÚI THÀNH

316

435

641

597

531

811

735

651

QUẢNG NGÃI

331

453

668

623

553

845

766

681

DIÊU TRÌ

389

535

789

735

653

998

905

801

TUY HÒA

426

585

861

803

714

1091

989

877

NHA TRANG

485

666

981

915

813

1329

1205

1069

THÁP CHÀM

501

687

1013

944

839

1371

1243

1103

BÌNH THUẬN

551

757

1116

1041

924

1454

1318

1169

BIÊN HÒA

578

794

1171

1091

971

1481

1343

1191

SÀI GÒN

578

794

1171

1091

971

1481

1343

1191