| Hà Nội | Tp. Hồ Chí Minh | Một số tỉnh khác | Ga Hà Nội Địa chỉ: 120 Lê Duẩn - Hà Nội Điện thoại: (84 - 4) 3942 3697 Tàu thống nhất đi Miền Nam và tàu liên vận đi Bắc Kinh (Trung Quốc) | Ga Sài Gòn Địa chỉ: 1 Nguyễn Thông, Tp. Hồ Chí Minh Điện thoại: (84 - 8) 3846 6091 | Ga Huế Địa chỉ: 2 Bùi Thị Xuân, Tp. Huế, tỉnh Thừa Thiên - Huế Điện thoại: (84 - 54) 3822 175 | Ga Đà Nẵng Địa chỉ: 202 Hải Phòng, Tp. Đà Nẵng Điện thoại: (84 - 511) 382 3810 |
| | Ga | Khoảng cách(km) | Ga | Khoảng cách(km) | Ga | Khoảng cách(km) | Hà Nội | 0 | Phúc Tự | 511 | Diêu Trì | 1.096 | Giáp Bát | 5 | Ðồng Hới | 522 | Tân Vinh | 1.111 | Văn Điển | 9 | Lệ Kỳ | 529 | Vân Canh | 1.123 | Thường Tín | 18 | Long Ðại | 539 | Phước Lãnh | 1.139 | Chợ Tía | 25 | Mỹ Ðức | 551 | La Hai | 1.154 | Phú Xuyên | 34 | Phú Hòa | 558 | Chí Thanh | 1.170 | Ðồng Văn | 45 | Mỹ Trạch | 565 | Hòa Ða | 1.184 | Phủ Lý | 56 | Thượng Lâm | 572 | Tuy Hòa | 1.197 | Bình Lục | 67 | Sa Lùng | 588 | Ðông Tác | 1.202 | Cầu Họ | 73 | Tiên An | 599 | Phú Hiệp | 1.211 | Ðặng Xá | 81 | Hà Thanh | 609 | Hảo Sơn | 1.220 | Nam Ðịnh | 87 | Ðông Hà | 622 | Ðại Lãnh | 1.232 | Núi Đôi | 101 | Quảng Trị | 634 | Tu Bông | 1.243 | Cát Ðằng | 108 | Diên Xanh | 646 | Giã | 1.254 | Ninh Bình | 115 | Mỹ Chánh | 652 | Hòa Huynh | 1.270 | Cầu Yên | 120 | Phò Trạch | 660 | Ninh Hòa | 1.281 | Ghềnh | 125 | Hiền Sĩ | 671 | Phong Thạnh | 1.287 | Ðồng Giao | 134 | Văn Xá | 678 | Lương Sơn | 1.303 | Bỉm Sơn | 142 | Huế | 688 | Nha Trang | 1.315 | Ðò Lèn | 152 | Hương Thuỷ | 689 | Cây Cầy | 1.329 | Nghĩa Trang | 161 | Truồi | 715 | Hòa Tân | 1.341 | Thanh Hoá | 175 | Cầu Hai | 729 | Suối Cát | 1.351 | Yên Thái | 187 | Thừa Lưa | 742 | Ngã Ba | 1.364 | Minh Khôi | 197 | Lăng Cô | 755 | Cà Rôm | 1.382 | Thị Long | 207 | Hải Vân Bắc | 761 | Tháp Chàm | 1.408 | Văn Trai | 219 | Hải Vân Nam | 772 | Cà Ná | 1.436 | Khoa Trường | 229 | Kim Liên | 777 | Vĩnh Hảo | 1.454 | Trường Lâm | 238 | Thanh Khê | 788 | Sông Lòng Sông | 1.466 | Hoàng Mai | 246 | Ðà Nẵng | 791 | Sông Mao | 1.482 | Cầu Giát | 261 | Lệ Trạch | 804 | Châu Hanh | 1.494 | Yên Lý | 272 | Nông Sơn | 814 | Sông Lũy | 1.506 | Chợ Si | 279 | Trà Kiệu | 825 | Long Thạnh | 1.523 | Mỹ Lý | 291 | Phú Cang | 842 | Ma Lâm | 1.533 | Quán Hành | 308 | An Mỹ | 857 | Mường Mán | 1.551 | Vinh | 319 | Tam Kỳ | 864 | Suối Vân | 1.568 | Yên Xuân | 330 | Diêm Phổ | 879 | Sông Phan | 1.583 | Chợ Thương | 338 | Núi Thành | 890 | Sông Dinh | 1.596 | Ðức Lạc | 345 | Trị Bình | 901 | Suối Kiết | 1.603 | Yên Duệ | 351 | Bình Sơn | 909 | Gia Huỳnh | 1.614 | Hòa Duyệt | 358 | Ðại Lộc | 920 | Trảng Táo | 1.620 | Thanh Luyện | 370 | Quảng Ngãi | 928 | Gia Rai | 1.631 | Chu Lễ | 381 | Hòa Vĩnh Tây | 940 | Bảo Chánh | 1.640 | Hương Phố | 387 | Mộ Ðức | 948 | Xuân Lộc | 1.649 | Phúc Trạch | 390 | Thạch Trụ | 958 | Dầu Giây | 1.661 | La Khê | 404 | Ðức Phổ | 968 | Trảng Bom | 1.678 | Tân Ấp | 409 | Thủy thạch | 977 | Hố Nai | 1.688 | Kim Lũ | 426 | Sa Huỳnh | 991 | Biên Hòa | 1.698 | Ðồng Lê | 436 | Tam Quan | 1.004 | Dĩ An | 1.707 | Ngọc Lâm | 450 | Bồng Sơn | 1.017 | Sóng Thần | 1.711 | Lạc Sơn | 459 | Văn Phú | 1.033 | Thủ Ðức | 1.714 | Minh Lệ | 482 | Khánh Phước | 1.060 | Gò Vấp | 1.722 | Ngân Sơn | 489 | Phù Cát | 1.070 | Sài Gòn | 1.726 | Thọ Lộc | 499 | Bình Ðịnh | 1.085 | .. | .. |
|
|
|